Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturated zone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
tʃ
ɚˌ
eɪ
t
ɪ
d
ˈ
z
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
danh từ
Synonym of phreatic zone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saturated zone
Dạng gốc
(base form)
saturated zone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phreatic zone
AI
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
1
Đồng nghĩa với phreatic zone
1
Đồng nghĩa với phreatic zone