Nghĩa chính
- Loại chất béo trong chế độ ăn bao gồm các chuỗi axit béo chỉ chứa các liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon và được bão hòa hoàn toàn với các nguyên tử hydrodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of dietary fat composed of fatty acid chains that contain only single bonds between carbon atoms and are fully saturated with hydrogen atoms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saturated fatDạng gốc (base form)
- saturated fatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saturated fatty aciddanh từ | danh từ | Axit béo no, axit béo bão hòa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .