Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturatedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bão hòa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being saturated.
Nguồn gốc
(etymology)
saturated
+
-ness
AI
1
Tính bão hòa
1
Tính bão hòa
1
Tính bão hòa