Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
saturated vapor
US
/ˈ
s
æ
tʃ
ɚˌ
eɪ
t
ɪ
d
ˈ
v
eɪ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hơi bão hòa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
saturated vapor pressure
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với saturation vapor pressure
AI
1
Hơi bão hòa
1
Hơi bão hòa
1
Hơi bão hòa