root and branch
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Toàn bộ, triệt để, sâu rộng, đầy đủ, quyết liệttính từkhông so sánh (not comparable)Total, thorough, sweeping, complete, radical, drastic.
- Hoàn toàntrạng từkhông so sánh (not comparable)Totally, completely.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| destroy root and branchcụm từ | cụm từ | Phá hủy hoàn toàn |
| root-and-brancherdanh từ | danh từ | Thành viên của Đảng Độc lập Anh, người ủng hộ việc giáo đoàn địa phương kiểm soát các vấn đề tôn giáo và nhà thờ mà không có bất kỳ hệ thống phân cấp giáo hội hoặc chính trị rộng hơn nào |
Ví dụ
- “ ” .
- " , ," . . " ? . , , ,— ."
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)