Dịch

deracination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm suy giảm; nhổ rễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of deracinating; uprooting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deracinationDạng gốc (base form)
  2. deracinationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc deracination

Ví dụ

  • " ?" " ?" " , , ."

AI