reviewed là quá khứ và phân từ quá khứ của review
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- bài đánh giá, bài phê bình, nhận xétdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A report or article that gives an evaluation of a book, film, product, or service.
- đánh giá, phê bình, nhận xétđộng từB1To write a critical evaluation of a book, film, play, or product.
- xem xét lại, rà soát, duyệt lạiđộng từB1To examine or consider something carefully again to make changes or decisions.
- ôn tập, ôn lạiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To study material again that you have already learned, especially before a test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- under reviewđang được xem xétThe terms of the contract are under review.Các điều khoản của hợp đồng đang được xem xét.
- up for reviewsắp được xem xétHis parole application is up for review next week.Đơn xin ân xá của anh ấy sẽ được xem xét vào tuần tới.
- review sthviết bài đánh giá về cái gì
- review for sthôn thi gìJonas helped me review for the test.Jonas giúp tôi ôn thi.
- review sb/sthduyệt ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual review | Đánh giá thường niên | |
| mixed reviews | Nhận xét trái chiều | |
| peer reviewdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Quá trình học thuật trong đó các bản thảo dự định xuất bản trên một tạp chí học thuật được các nhà nghiên cứu độc lập (trọng tài) xem xét để đánh giá đóng góp, tức là tầm quan trọng, tính mới và độ chính xác của nội dung bản thảo |
| rave review | Lời khen ngợi hết lời | |
| under review | Đang được xem xét | |
| write a review | Viết bài đánh giá | |
| conduct a review | Tiến hành rà soát | |
| regularly review something | Thường xuyên rà soát điều gì |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Sự đọc lại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự đọc lại, sự xem xét lạiA second or subsequent reading of a text or artifact in an attempt to gain new insights.
Họ từ (word family)
cùng gốc reviewNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bài phê bình trên báo hết lời khen ngợi vở kịch.
- .Tôi cần đọc lại cuốn sách này trước khi có thể hiểu được nó.
- .Tạp chí có bài khảo sát các nhà hàng ở Paris.
Xuất hiện ở từ khác
- commentdễ nhầmđánh giá tổng quan về một sản phẩm, phim hoặc sách
- go overđồng nghĩaXem xét lại tài liệu hoặc công việc để kiểm tra.
- overviewdễ nhầmchỉ sự đánh giá, xem xét chi tiết hoặc ôn tập, trong khi overview tập trung vào tính tổng quát
- viewsdễ nhầm‘review’ là đánh giá, không phải quan điểm chung.
- 评论Tiếng Trungtương đương