Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reviewability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái có thể xem xét được; đủ điều kiện để xem xét
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being reviewable; eligibility for review.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reviewability
non
reviewability
Tính không thể xem xét lại được
danh từ
un
reviewability
Không thể xem xét lại
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
review
+
-ability
AI
1
Trạng thái có thể xem xét được
1
Trạng thái có thể xem xét được
1
Trạng thái có thể xem xét được