reviewable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đủ điều kiện để xem xét hoặc xem xét lạitính từkhông so sánh (not comparable)Eligible for review or reconsideration.
- Có thể được đánh giá trong một bài đánh giá, như bởi các nhà phê bìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be evaluated in a review, as by critics.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peer-reviewabletính từ | tính từ | Có thể được bình duyệt; có chiều sâu và tính thực chất cho phép quá trình đánh giá ngang hàng diễn ra |
Ví dụ
- .
- editor-types .