Dịch

reviewable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đủ điều kiện để xem xét hoặc xem xét lạitính từkhông so sánh (not comparable)Eligible for review or reconsideration.
  2. Có thể được đánh giá trong một bài đánh giá, như bởi các nhà phê bìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Able to be evaluated in a review, as by critics.

Cụm từ (phrase)

peer-reviewabletính từCó thể được bình duyệt; có chiều sâu và tính thực chất cho phép quá trình đánh giá ngang hàng diễn ra

Ví dụ

  • .
  • editor-types .

Họ từ (word family)

cùng gốc reviewable

Nguồn gốc (etymology)

AI