Dịch

reviewal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xem lại, sự xét lại (bản án)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act or process of reviewing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reviewalDạng gốc (base form)
  2. reviewalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; […]

AI