Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reviewal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xem lại, sự xét lại (bản án)
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
the act or process of reviewing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reviewal
Dạng gốc
(base form)
reviewal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
review
+
-al
Ví dụ
The
work
itself
,
which
is
formally
summoned
for
reviewal
,
is
dismissed
in
twenty
lines
savoring
of
his
disappointment
;
[…]
AI
1
Sự xem lại
1
Sự xem lại
1
Sự xem lại