reports là số nhiều của report
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- bản báo cáo, bài báo cáodanh từA2A spoken or written account of something that one has observed, heard, done, or investigated.
- báo cáo, thuật lạiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To give a spoken or written account of something that one has observed, heard, done, or investigated.
- trình báo, tố cáo, máchđộng từB1ngoại động từ (transitive)To make a formal complaint about someone or something to a person in authority.
- đưa tin, tường thuậtđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To write or broadcast news about a particular subject or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- report on sthbáo cáo về việc gìAnd now over to Jim Muir, for a report on the South African election.Và giờ chuyển sang Jim Muir, để có bản báo cáo về cuộc bầu cử Nam Phi.
- according to a reporttheo một báo cáoAccording to this evening's weather report, there will be snow tomorrow.Theo dự báo thời tiết tối nay, ngày mai sẽ có tuyết.
- reports of sthtin đồn về việc gìThere are unconfirmed reports of a shooting in the capital.Có những tin đồn chưa được xác nhận về một vụ nổ súng ở thủ đô.
- reports that…tin đồn rằng…We are hearing reports that she has quit.Chúng tôi đang nghe tin đồn rằng cô ấy đã thôi việc.
- despite reportsmặc dù tin đồnDespite reports claiming the market is heading for a crash, he predicts that prices will rise.Mặc dù có tin đồn cho rằng thị trường đang hướng tới sự sụp đổ, ông dự đoán giá sẽ tăng.
- report sthbáo cáo việc gìThe crash happened seconds after the pilot reported engine trouble.Vụ tai nạn xảy ra vài giây sau khi phi công báo cáo sự cố động cơ.
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 3
Trình diện
- nội động từ (intransitive)Trình diện, có mặtTo show up or appear at an appointed time; to present oneself.
Xuất hiện ở từ khác
- accountđồng nghĩaBáo cáo chính thức có tính phân tích hoặc tổng kết.
- articleđồng nghĩatập trung vào việc tường thuật sự việc hoặc báo cáo chuyên sâu
- paperđồng nghĩaBản trình bày hoặc báo cáo về một chủ đề; là một loại “paper” chính thức.
- pieceđồng nghĩaThường là bản tường thuật về một sự kiện hoặc chủ đề.
- reporteddễ nhầmĐộng từ gốc nghĩa là báo cáo; reported là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của từ này.
- reportsdễ nhầmdạng số ít; nghĩa không thay đổi, chỉ khác về hình thức trong tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đưa tin
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc reportNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireporten
- từ tiếng Anglo-Normanreporter
- từ tiếng Latinhreporto“to carry back, return, remit, refer”
Ví dụ
- , . , , […] (Spinus ) , .Nhiều phương pháp cổ điển này vẫn được sử dụng, có kèm một số cải tiến hiện đại. Chẳng hạn, nhờ sự trợ giúp của micro đặc biệt và phần mềm phát hiện âm thanh tự động, gần đây các nhà điểu học đã báo cáo rằng loài sẻ thông bắc Mỹ (Spinus pinus) trải qua một kiểu di cư đêm mang tính du cư bất thường.
- , .Vì lý do bảo hiểm, tôi đã phải trình báo vụ trộm cho đồn cảnh sát địa phương.
- in-fighting .Andrew Marr hiện đang đưa tin về nhiều vụ lục đục nội bộ hơn tại Westminster.