Nghĩa chính
- Hủy bỏđộng từngoại động từ (transitive)To cancel, invalidate, annul.
- Triệu hồi lại, đưa trở lại từ lưu đàyđộng từTo recall; to summon (a person) again; to bring (a person) back from exile or banishment.
- Đàn áp, đẩy lùiđộng từTo suppress; to repel.
- Sự bãi bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of repealing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- repeal sthbãi bỏ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| repeal a ban | Bãi bỏ lệnh cấm | |
| repeal a decision | Hủy bỏ quyết định | |
| repeal a law | Bãi bỏ luật | |
| repeal legislation | Bãi bỏ đạo luật | |
| repeal the act | Bãi bỏ đạo luật | |
| repeal the policy | Bãi bỏ chính sách | |
| repeal the aca | Bãi bỏ Đạo luật ACA |
Ví dụ
- .Đảng Lao động nói sẽ bãi bỏ luật này nếu thắng cuộc bầu cử tổng quát tiếp theo.
- , […]Bolingbroke bị lưu đày tự triệu hồi mình, và với tay giơ lên an toàn trở về …
- repeal’d .Từ đó Adam nhanh chóng đẩy lùi những nghi ngờ nảy sinh trong tim mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc repealNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanrepeler
- từ tiếng Pháp cổrapeler“to call back, call in, call after, revoke”
- từ tiếng Latinhrepellō“drive or thrust back”
Cùng gốc (doublet)repel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha