Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repealable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể hủy bỏ, có thể bãi bỏ (một đạo luật...)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being repealed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repealable
non
repealable
Không thể bãi bỏ được
tính từ
ir
repealable
Không thể bãi bỏ được (điều khoản, quy định...)
tính từ
un
repealable
Không thể bãi bỏ được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
repeal
+
-able
AI
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ
1
Có thể hủy bỏ