Nghĩa chính
- Người hỏi, người chất vấndanh từA person who queries or asks questions; an interrogator, a questioner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queristDạng gốc (base form)
- queristsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " ," , " ." " ," , " — ."