Dịch

asker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai đó đặt câu hỏidanh từSomeone who asks a question.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. askerDạng gốc (base form)
  2. askersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc asker

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con sa giông
  1. A newt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

ask-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiasker
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiascre

AI