Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ai đó đặt câu hỏidanh từSomeone who asks a question.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- askerDạng gốc (base form)
- askersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc asker1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con sa giông
- A newt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa