Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
questioner
B1
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hỏi, người chất vấn
danh từ
A person who asks questions, or who conducts an official enquiry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
questioner
Dạng gốc
(base form)
questioner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
questioner
question
Câu hỏi
danh từ, động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuestionador
giống đực
Người hỏi
interpelador
giống đực
Người hỏi; người thẩm vấn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người hỏi
querist
Khác
inquirer
asker
interviewer
inquisitor
interrogator
querent
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
question
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
questioner
AI
1
Người hỏi
1
Người hỏi
1
Người hỏi