Nghĩa chính
- Người phỏng vấndanh từOne who interviews.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interviewerDạng gốc (base form)
- interviewersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| job interviewer | Người phỏng vấn xin việc | |
| radio interviewer | Người phỏng vấn phát thanh | |
| television interviewer | Người phỏng vấn truyền hình |
Ví dụ
- “ ,” , “ .”"Tôi không coi mình là một kẻ nhu nhược," Woody nói với những người phỏng vấn vào đầu sự nghiệp của mình, "nhưng mọi người khác đều nghĩ vậy."
- .Người phỏng vấn đã đặt cho William một loạt câu hỏi hóc búa.
- .Người phỏng vấn giới thiệu chủ đề của buổi phỏng vấn.
Họ từ (word family)
cùng gốc interviewerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha