Dịch

interviewer

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phỏng vấndanh từOne who interviews.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interviewerDạng gốc (base form)
  2. interviewersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

job interviewerNgười phỏng vấn xin việc
radio interviewerNgười phỏng vấn phát thanh
television interviewerNgười phỏng vấn truyền hình

Ví dụ

  • “ ,” , “ .”"Tôi không coi mình là một kẻ nhu nhược," Woody nói với những người phỏng vấn vào đầu sự nghiệp của mình, "nhưng mọi người khác đều nghĩ vậy."
  • .Người phỏng vấn đã đặt cho William một loạt câu hỏi hóc búa.
  • .Người phỏng vấn giới thiệu chủ đề của buổi phỏng vấn.

AI