Nghĩa chính
- Người được phỏng vấn, người trả lời phỏng vấndanh từSomeone being interviewed, i.e. the person answering the questions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intervieweeDạng gốc (base form)
- intervieweesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interviewee response | Câu trả lời của người phỏng vấn | |
| potential interviewee | Người phỏng vấn tiềm năng |
Ví dụ
- […] " []^([]) ."[...] một người Mỹ sẵn lòng trả lời phỏng vấn mô tả cách anh ấy muốn bạn gái "chạm vào chỗ đó của tôi nhanh hơn trong khi quan hệ bằng miệng trên xe".
- .Chỉ có một lần duy nhất người được phỏng vấn chủ động nêu ra chủ đề.
- , .Theo người được phỏng vấn, khu vực này chủ yếu là nông thôn.
Họ từ (word family)
cùng gốc intervieweeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha