Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
questionee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị thẩm vấn
danh từ
One who is questioned.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
questionee
Dạng gốc
(base form)
questionee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
question
+
-ee
AI
1
Người bị thẩm vấn
1
Người bị thẩm vấn
1
Người bị thẩm vấn