Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proditorious
tính từ
(adjective)
US
/
p
ɹ
ɑ
d
.
ɪ
ˈ
t
ɔ.ɹ
i
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Phản bội
tính từ
Treacherous, traitorous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
false
untrue
treacherous
insidious
renegade
unfaithful
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
proditorius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卖
mài
Phản bội, bán đứng
背信弃义
bèi xìn qì yì
Bội tín, phản bội, tráo trở
Tiếng Tây Ban Nha
engañar
Phản bội, ngoại tình
traidor
Phản bội, phản trắc
traicionar
Phản bội
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proditorious
proditorious
ly
Một cách phi thường; một cách bội bạc, một cách phản bội
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
prodition
AI
1
Phản bội
1
Phản bội
1
Phản bội