Nghĩa chính
- Tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disclosure.
- Phản bội; sự phản bộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Treachery; treason.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proditionDạng gốc (base form)
- proditionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproditio
Ví dụ
- ,
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung