Dịch

prodition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disclosure.
  2. Phản bội; sự phản bộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Treachery; treason.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proditionDạng gốc (base form)
  2. proditionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhproditio

Ví dụ

  • ,

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI