Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proditor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
.
d
ɪ
.
t
ə
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
d
.
ɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Kẻ mưu phản, kẻ phản nghịch
danh từ
A traitor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proditor
Dạng gốc
(base form)
proditor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
prōditor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proditor
proditor
y
Phản bội
tính từ
proditor
ious
Phản bội
tính từ
proditor
iously
Một cách phi thường; một cách bội bạc, một cách phản bội
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
prodition
AI
1
Kẻ mưu phản
1
Kẻ mưu phản
1
Kẻ mưu phản