Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proditoriously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phi thường; một cách bội bạc, một cách phản bội
trạng từ
In a proditorious manner; treacherously, traitorously.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
false
falsely
dastardly
treacherously
unfaithfully
traitorously
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
proditorious
+
-ly
AI
1
Một cách phi thường
1
Một cách phi thường
1
Một cách phi thường