probes là số nhiều của probe
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Cái que thămdanh từAny of various medical instruments used to explore wounds, organs, etc.
- Đầu dò hậu môndanh từAn anal probe, a fictional instrument commonly used by aliens on abducted humans.
- Vật đâm xuyên, nguồn tindanh từSomething which penetrates something else, as though to explore; something which obtains information.
- Dò xét, điều tra, kiểm trađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To explore, investigate, question, test, or prove.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- probe (into sth)cuộc điều tra (về việc gì)
- probe sthđiều tra cái gì, thăm dò cái gìa TV programme that probed government scandals in the 1990smột chương trình truyền hình điều tra các vụ bê bối của chính phủ trong thập niên 1990
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)probe the marketThăm dò thị trườngprobe the woundThăm dò vết thươngspace probeTàu thăm dò không gianprobe furtherTìm hiểu sâu hơnprobe the issueXem xét vấn đềarmed probeNhiệm vụ trinh sát quân sự được thực hiện với các đơn vị chiến đấu hạng nặng, nơi dự kiến sẽ có sự tiếp xúc thù địch với kẻ thù
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Sự dò xét
- Sự dò xét, cú chọcAn act of probing; a prod, a poke.
Ví dụ
- , 178.9, .Bạn biết đấy, XR178.9, chúng ta đã lâu rồi không làm dò hậu môn.
- ; .Silverberg cũng đem lại cho người đọc cái nhìn sâu sắc tuyệt vời về nhân vật; những cuộc thăm dò sâu vào tâm trí của tất cả các nhân vật chính khiến người đọc đến gần hơn với những người liên quan hơn tưởng chừng có thể, khi cốt truyện còn cách xa lĩnh vực bình thường đến vậy.
- .Họ đã mở cuộc điều tra về nguyên nhân của vụ tai nạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc probeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- casesđồng nghĩaThường trang trọng hơn và nhấn mạnh một cuộc điều tra.
- investigationđồng nghĩacũng có nghĩa 'điều tra', mang sắc thái ít trang trọng hơn