Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probehead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu của một đầu dò
danh từ
The head of a probe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
probehead
Dạng gốc
(base form)
probehead
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu của một đầu dò
1
Đầu của một đầu dò
1
Đầu của một đầu dò