tienta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtjenta/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Que dò, que thămdanh từprobe
- Sự khôn khéo, sự lanh lợidanh từsmartness
- Cuộc thử sứcdanh từtrial
- Dạng chia của tentarđộng từinflection of tentar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tientaDạng gốc (base form)
- tientasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tientastrạng từ | trạng từ | Mù quáng, mò mẫm (không nhìn, chạm vào hình dạng để định hướng) |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của tentar
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc tientaVí dụ
- .Chính con rắn đã cám dỗ Eva.
- .Cô ấy đi mò mẫm trong bóng tối.
- .Quỷ dữ cám dỗ xác thịt.