Dịch

a tientas

trạng từ (adverb)
/a ˈtjentas/

Nghĩa chính

  1. Mù quáng, mò mẫm (không nhìn, chạm vào hình dạng để định hướng)trạng từblindly, gropingly (without seeing, touching shapes for orientation)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI