ciegamente
B1trạng từ (adverb)
/ˌθjeɡaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Mù quángtrạng từblindly
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Anh ấy luôn tin tưởng mù quáng vào vợ mình.
- ¡, !Hãy tin, nhưng không mù quáng!
- .Mọi người tin tưởng mù quáng vào Joaquín.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh