Dịch

a ciegas

trạng từ (adverb)
/a ˈsjeɡas/

Nghĩa chính

  1. Mù quángtrạng từblindly

Cụm từ (phrase)

cita a ciegasBuổi hẹn hò giấu mặt

Ngôn ngữ khác

AI