Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a ciegas
trạng từ
(adverb)
/a ˈsjeɡas/
Nghĩa chính
1
Mù quáng
trạng từ
blindly
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cita a ciegas
Buổi hẹn hò giấu mặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blindly
Mù quáng; mò mẫm
AI
1
Mù quáng
1
Mù quáng
1
Mù quáng