Nghĩa chính
- Nhiệm vụ trinh sát quân sự được thực hiện với các đơn vị chiến đấu hạng nặng, nơi dự kiến sẽ có sự tiếp xúc thù địch với kẻ thùdanh từA military reconnaissance mission performed with heavy combat units where hostile contact with the enemy is expected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armed probeDạng gốc (base form)
- armed probesSố nhiều (plural)