palms là số nhiều của palm
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Lòng bàn taydanh từAny of various evergreen trees from the family Palmae or Arecaceae, which are mainly found in the tropics.
- Cành cọ, lá cọdanh từA branch or leaf of the palm, anciently borne or worn as a symbol of victory or rejoicing.
- Chiến thắng, thắng lợidanh từTriumph; victory.
- Giấu trong lòng bàn tayđộng từTo hold or conceal something in the palm of the hand, e.g., for an act of sleight of hand or to steal something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- palm sthgiấu cái gì trong tay
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 4
Huy hiệu cọ đại bàng
- Any of the twenty-three awards that can be earned after obtaining the Eagle Scout rank, but generally only before turning eighteen years old.
Xuất hiện ở từ khác
- handdễ nhầmchỉ lòng bàn tay, một phần cụ thể của bàn tay
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc palmNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] , , , .Một đám đông lớn [...] đứng trước ngai vàng và trước Chiên Con, mặc áo trắng, tay cầm cành cọ.
- [] / , , / clench'd , / shriek'd '' , […][Cô ấy] quăng mình / Xuống chiếc ghế dài của vị Vua vĩ đại, và quằn quại trên đó, / Rồi nắm chặt các ngón tay đến mức móng tay bấm vào lòng bàn tay, / Và hét lên 'kẻ phản bội' vào bức tường không nghe thấy, [...]
- .John đỡ bóng bằng lòng bàn tay.