Dịch

palmo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 20,8 cmdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 20.8 cm.
  2. Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Bồ Đào Nha, thường tương đương khoảng 22 cmdanh từA traditional Portuguese unit of length, usually equivalent to about 22 cm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmoDạng gốc (base form)
  2. palmosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

palmo-tiền tốCủa hoặc liên quan đến lòng bàn tay

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapalmo“handspan”
  2. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhapalmo“handspan”
  3. từ tiếng Latinhpalmus

Cùng gốc (doublet)palmpam

AI