palmo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 20,8 cmdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 20.8 cm.
- Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Bồ Đào Nha, thường tương đương khoảng 22 cmdanh từA traditional Portuguese unit of length, usually equivalent to about 22 cm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palmoDạng gốc (base form)
- palmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palmo-tiền tố | tiền tố | Của hoặc liên quan đến lòng bàn tay |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc palmoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha