Dịch

palmar

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/palˈmaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cọ (bàn tay và cây); lòng bàn taytính từpalm (hand and tree); palmar
  2. Rõ ràngtính từobvious
  3. Rừng cọdanh từpalm grove
  4. Chết thì đá cái xôđộng từto die, kick the bucket

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể palmarDanh động từ palmandoPhân từ palmado
Presente
yopalmo
túpalmas
él/ella/Ud.palma
nosotrospalmamos
vosotrospalmáis
ellos/Uds.palman

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rõ ràng

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thua trong một trò chơi
  1. to lose in a game

AI