Nghĩa chính
- Dầu cọdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An edible plant oil derived from the mesocarp (reddish pulp) of the fruit of the oil palm (Elaeis guineensis).
- Tiền được đưa ra như một khoản hối lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Money given as a bribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palm oilDạng gốc (base form)
- palm oilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palm oil plantation | Đồn điền dầu cọ |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- -1980, , “” .Từ giữa những năm 1980, khi Indonesia bắt đầu khai thác rộng rãi các khu rừng phong phú để phát triển các vườn dầu cọ có lợi nhuận, hiện tượng “sương mù” đã trở thành hiện tượng gần như hàng năm ở Đông Nam Á.
- ?Algérie có sản xuất dầu cọ không?
- .Dầu cọ đang phá hủy rừng nhiệt帶.