Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aceite de palma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌθeite de ˈpalma/
Nghĩa chính
1
Dầu cọ
danh từ
palm oil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aceite de palma
Dạng gốc
(base form)
aceite
s de palma
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
palm oil
Dầu cọ
AI
1
Dầu cọ
1
Dầu cọ
1
Dầu cọ