Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hardel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt sau của bàn tay
danh từ
the back of the hand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hardel
Dạng gốc
(base form)
hardel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
palm
loof
Nguồn gốc
(etymology)
hard
+
-el
AI
1
Mặt sau của bàn tay
1
Mặt sau của bàn tay
1
Mặt sau của bàn tay