Nghĩa chính
- Cọ, kèdanh từA tree of the family Arecaceae usually characterised by having a single stem or trunk, directly from which sprout several leaves or fronds giving a shape like an outstretched hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palm treeDạng gốc (base form)
- palm treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palm tree justicedanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận linh hoạt, tùy ý để đưa ra quyết định pháp lý ưu tiên sự công bằng trong các trường hợp cụ thể hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các tiền lệ hoặc quyền pháp lý |
| palm tree kaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cavolo nero |
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha