Dịch

palm tree justice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiếp cận linh hoạt, tùy ý để đưa ra quyết định pháp lý ưu tiên sự công bằng trong các trường hợp cụ thể hơn là tuân thủ nghiêm ngặt các tiền lệ hoặc quyền pháp lýdanh từkhông đếm được (uncountable)A flexible, discretionary approach to legal decision making that prioritizes fairness in specific circumstances over strict adherence to legal precedents or rights.

AI