Dịch

carandilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾanˈdiʝa/

Nghĩa chính

  1. Một cây cọ, Trithrinax schizophylladanh từa palm, Trithrinax schizophylla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carandillaDạng gốc (base form)
  2. carandillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI