Dịch

Palm

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người gốc Scandinaviadanh từ riêngA surname mainly of Scandinavian origin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalmDạng gốc (base form)
  2. PalmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

palm oildanh từDầu cọ
date palmdanh từChà là
palm treedanh từCọ, kè
palm winedanh từCác đồ uống có cồn được sản xuất từ nhựa cây cọ; tody
palm readingdanh từXem chì tay
oil palmdanh từLoài thực vật thuộc loài Elaeis guineensis, nguồn cung cấp dầu cọ và dầu hạt cọ chính
West Palmdanh từ riêngDạng tỉnh lược của West Palm Beach; một thành phố và quận lỵ của Quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ
palm courtdanh từKhoảng không gian lớn với những cây cọ, thường ở một khách sạn danh tiếng, nơi có thể tổ chức các hoạt động như tiệc trà

Ví dụ

  • . . . glass-covered . . .
  • .
  • .

AI