Dịch

outfit

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đồ trang bị như quần, áo, giày, mũ…danh từA set of clothing (with accessories).
  2. Bộ đồ nghề, bộ dụng cụdanh từGear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose.
  3. Đội, toán, đơn vịdanh từAny cohesive group of people; a unit; such as a military company.
  4. Trang bị, cung cấpđộng từngoại động từ (transitive)To provide with, usually for a specific purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outfitNguyên thể (infinitive)
  2. outfitsSố nhiều (plural)
  3. outfittedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. outfittingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • outfit sth/sb (with sth)trang bị cái gì/ai (bằng cái gì)

Cụm từ (phrase)

casual outfitTrang phục thường ngày
military outfitĐơn vị quân sự
new outfitBộ quần áo mới
stylish outfitTrang phục sành điệu
whole outfitToàn bộ bộ đồ
outfit doctordanh từBác sĩ (pháp sư) ở một số nền văn hóa nhất định trở thành bác sĩ nhờ vào các dụng cụ ma thuật và các kỹ thuật họ học được, thay vì từ những trải nghiệm siêu nhiên như giấc mơ và linh ảnh
cute outfitBộ đồ dễ thương
sexy outfitTrang phục gợi cảm

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Công ty
  1. Công ty, tổ chức, cơ sở kinh doanhA business or firm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trang bị
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy mặc một bộ trang phục thời thượng cùng ví và giày ton-sur-ton.
  • — — .Nhưng tôi không chịu nổi thói cáu kỉnh của George nữa—trong đội này không có chỗ cho kẻ kiêu kỳ.
  • , ?Chúng ta nên mua ở đây, hay bạn nghĩ cửa hàng bên kia thị trấn sẽ có giá tốt hơn?

AI