Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outfit
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈaufit/
Nghĩa chính
1
Trang phục (bộ quần áo)
danh từ
outfit (set of clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outfit
Dạng gốc
(base form)
outfit
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装备
zhuāng bèi
Trang bị
Tiếng Anh
outfit
Đồ trang bị như quần, áo, giày, mũ…
AI
1
Trang phục (bộ quần áo)
1
Trang phục (bộ quần áo)
1
Trang phục (bộ quần áo)