Dịch

boutfit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ trang phục được chọn cho một trận đấudanh từAn outfit chosen for a bout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boutfitDạng gốc (base form)
  2. boutfitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • skater's ... hot-pants "."

AI