Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boutfit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ trang phục được chọn cho một trận đấu
danh từ
An outfit chosen for a bout.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boutfit
Dạng gốc
(base form)
boutfit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bout
+
outfit
Ví dụ
We
bump
into
the
dressing
room
with
our
skate
bags
and
boutfits
.
I
have
new
pair
of
tights
that
look
like
dragon
tattoos
.
It
wasn't
just
the
skater's
athletic
prowess
that
was
enviable
...
it
was
her
sporty
fishnets
and
hot-pants
"
boutfit
.
"
AI
1
Bộ trang phục được chọn cho một trận đấu
1
Bộ trang phục được chọn cho một trận đấu
1
Bộ trang phục được chọn cho một trận đấu