tenida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈnida/
Nghĩa chính
- Cuộc họp, phiên họpdanh từmeeting, session
- Trang phục (bộ quần áo)danh từoutfit (set of clothing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenidaDạng gốc (base form)
- tenidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trang phục (bộ quần áo)