Dịch

tenida

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈnida/

Nghĩa chính

  1. Cuộc họp, phiên họpdanh từmeeting, session
  2. Trang phục (bộ quần áo)danh từoutfit (set of clothing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenidaDạng gốc (base form)
  2. tenidasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trang phục (bộ quần áo)

AI