Dịch

infit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phù hợp nhạy cảm hơn hoặc có trọng lượng thông tindanh từAn inlier-sensitive or information-weighted fit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infitDạng gốc (base form)
  2. infitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 0.7 1.3.

AI