Nghĩa chính
- Hất cẳng, đuổiđộng từngoại động từ (transitive)To expel; to remove.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- oust sb (as sth)phế truất ai (khỏi chức gì)He was ousted as chairman.Ông ấy đã bị phế truất khỏi chức chủ tịch.
- oust sb (from sth)phế truất ai (khỏi cái gì)The rebels finally managed to oust the government from power.Phe nổi loạn cuối cùng đã lật đổ được chính phủ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ouster le maindanh từ | danh từ | Việc giao đất đai khỏi tay người giám hộ, hoặc khỏi tay nhà vua, hoặc phán quyết được đưa ra vì mục đích đó |
Ví dụ
- .Giám đốc điều hành đã bị hội đồng quản trị lật đổ.
- .Họ muốn lật đổ chính phủ cộng sản của Fidel Castro.
- .Những người biểu tình làm ồn đến mức cuối cùng họ bị đuổi khỏi cuộc họp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc oustNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanouster
- từ tiếng Pháp cổoster
- từ tiếng Latinhobstare“to remove”
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaBị loại khỏi chức vụ, quyền hoặc một nhóm.