Dịch

oustiti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dụng cụ mở cửa bị khóa bằng cách xoay chìa khóa bên trong từ bên ngoàidanh từA tool for opening a locked door by turning an inner key from the outside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oustitiDạng gốc (base form)
  2. oustitisSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con khỉ đuôi sóc
  1. A marmoset.

AI