Dịch

noisome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây tổn thương về mặt đạo đức hoặc độc hạitính từMorally hurtful or noxious.
  2. Có hại hoặc có hại cho sức khỏe; không lành mạnhtính từHurtful or noxious to health; unwholesome, insalubrious.
  3. Xúc phạm các giác quan; ghê tởm, khó chịu, buồn nôn, đặc biệt là có mùi không mong muốntính từOffensive to the senses; disgusting, unpleasant, nauseous, especially having an undesirable smell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noisomeDạng gốc (base form)
  2. more noisomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most noisomeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • : .
  • . day's , . .

Nguồn gốc (etymology)

noy-some

  1. từ tiếng Anh trung đạinoysom
  2. từ tiếng Pháp cổenuier
  3. từ tiếng Latinh muộninodiō

AI