Nghĩa chính
- Gây tổn thương về mặt đạo đức hoặc độc hạitính từMorally hurtful or noxious.
- Có hại hoặc có hại cho sức khỏe; không lành mạnhtính từHurtful or noxious to health; unwholesome, insalubrious.
- Xúc phạm các giác quan; ghê tởm, khó chịu, buồn nôn, đặc biệt là có mùi không mong muốntính từOffensive to the senses; disgusting, unpleasant, nauseous, especially having an undesirable smell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noisomeDạng gốc (base form)
- more noisomeSo sánh hơn (comparative)
- most noisomeSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc noisomeVí dụ
- : .
- . day's , . .