fetid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có mùi hôi, hôi thốitính từFoul-smelling, stinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fetidDạng gốc (base form)
- fetidsSố nhiều (plural)
- more fetidSo sánh hơn (comparative)
- most fetidSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fetid sweatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với body odour |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Khó chịu
- Unpleasant.
Họ từ (word family)
cùng gốc fetidNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfētidus“having offensive odour”
Ví dụ
- […] , , , Vauquer , .
- " ," .
- .