Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fetidness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mùi hôi thối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fetid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fetidness
fetid
Có mùi hôi, hôi thối
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
fetid
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hedor
Mùi hôi thối, mùi xú uế
olorcito
Mùi hôi thối, mùi khó chịu
patín
Mùi hôi thối
AI
1
Mùi hôi thối
1
Mùi hôi thối
1
Mùi hôi thối